
|
Số sê-ri |
Danh mục |
Tên |
Bằng |
Chức danh chuyên môn |
|
1. |
Giáo viên tiếng Trung |
Thạch Lan Tường |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
2. |
Giáo viên tiếng Trung |
Anh Jingyu |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
3. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lưu Tuyết Quân |
Chủ nhân |
Chiều cao thật |
|
4. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lương Đan Thanh |
Cử nhân |
Chiều cao thật |
|
5. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lý Tú Phần |
Master |
Chiều cao thực sự |
|
6. |
Giáo viên tiếng Trung |
Yu Hongwei |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
7. |
Giáo viên tiếng Trung |
Tôn Yaoran |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
8. |
Giáo viên tiếng Trung |
Dương Tiểu Huy |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
9. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lưu Tuyết Quân |
Master |
Chiều cao thật |
|
10. |
Giáo viên tiếng Trung |
Tôn Cảnh Ngộ |
Bậc thầy |
Chiều cao thực sự |
|
11. |
Giáo viên tiếng Trung |
Duan Shude |
Cử nhân |
Chiều cao thật |
|
12. |
Giáo viên tiếng Trung |
Trương Chí Huy |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
13. |
Giáo viên tiếng Trung |
Chu Huệ Minh |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
14. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lưu Tư Giới |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
15. |
Giáo viên tiếng Trung |
Guo Ruixia |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
16. |
Giáo viên tiếng Trung |
Tuesue Peng |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
17. |
Giáo viên tiếng Trung |
Vương Quyên |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
18. |
Giáo viên tiếng Trung |
Yao Qingguo |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
19. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lưu Tân Hải |
Master |
Chiều cao thật |
|
20. |
Giáo viên tiếng Trung |
Qiao Li |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
21. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lưu Mẫn Ngôn |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
22. |
Giáo viên tiếng Trung |
Trương Huệ Tâm |
Bác sĩ |
Chiều cao thực sự |
|
23. |
Giáo viên tiếng Trung |
Dương Trạm Khôn |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
24. |
Giáo viên tiếng Trung |
Jia Pengfei |
Master |
Phó cấp trên |
|
25. |
Giáo viên tiếng Trung |
Hoàng Vân |
Master |
Trung cấp |
|
26. |
Giáo viên tiếng Trung |
Guo Xiaochen |
Master |
Trung cấp |
|
27. |
Giáo viên tiếng Trung |
Vương Tín |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
28. |
Giáo viên tiếng Trung |
Tôn Lý |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
29. |
Giáo viên tiếng Trung |
Gao Shufang |
Master |
Trung cấp |
|
30. |
Giáo viên tiếng Trung |
Hoàng Vân |
Master |
Trung cấp |
|
31. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lý Ái Hoa |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
32. |
Giáo viên tiếng Trung |
Dong Meiyin |
Master |
Trung cấp |
|
33. |
Giáo viên tiếng Trung |
Hàn Duy |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
34. |
Giáo viên tiếng Trung |
Trương Khải |
Tiến sĩ |
Trung cấp |
|
35. |
Giáo viên tiếng Trung |
Đông Yên |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
36. |
Giáo viên tiếng Trung |
Lâm Song Long |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
37. |
Giáo viên tiếng Trung |
Tô Kinh |
Master |
Trung cấp |
|
38. |
Giáo viên tiếng Trung |
Liang Shuaishuai |
Master |
Thiếu niên |
|
39. |
Giáo viên tiếng Trung |
Ngô Gia Lâm |
Master |
Trung cấp |
|
40. |
Giáo viên tiếng Trung |
Trương Quân Lí |
Master |
Trung cấp |
|
41. |
Giáo viên tiếng Trung |
Anpan |
Bác sĩ |
Trung cấp |
|
42. |
Giáo viên nước ngoài |
Chu Bhan |
Master |
Phó cấp trên |
|
43. |
Giáo viên nước ngoài |
Giang Bách Tú |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
44. |
Giáo viên nước ngoài |
Huang Xiaoxiao |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
|
45. |
Giáo viên nước ngoài |
JEONG RAN KANG |
Master |
Chiều cao thật |
|
46. |
Giáo viên nước ngoài |
ĐỒNG SỚM ƠI |
Master |
Phó chủ tịch |
|
47. |
Giáo viên nước ngoài |
KAP HOON HAN |
Bác sĩ |
Phó cấp trên |
|
48. |
Giáo viên nước ngoài |
JONG HWA KIM |
Bác sĩ |
Chiều cao thật |
