
| 2021 Danh sách tuyển sinh tuyển sinh sau đại bóng đá số tỷ lệ của Trường Ngoại ngữ Đại bóng đá số tỷ lệ Thạch Gia Trang | ||||||
| số sê-ri | Chuyên nghiệp | Tên | Mã sinh viên | Tên trường được tuyển sinh | Bạn là sinh viên cao bóng đá số tỷ lệ toàn thời gian | Có phải là trường/chuyên ngành hạng nhất đôi không |
| 1 | Tiếng Nhật | Cui Yuxuan | 20170309004 | Đại bóng đá số tỷ lệ Nghiên cứu Quốc tế Đại Liên | Có | Không |
| 2 | Tiếng Nhật | Fan Chenlu | 20170309006 | Đại bóng đá số tỷ lệ Hà Bắc | Có | Không |
| 3 | Tiếng Nga | Lưu Hiểu Thiên | 20170311017 | Đại bóng đá số tỷ lệ Sư phạm Cáp Nhĩ Tân | Có | Không |
| 4 | Tiếng Nga | Lý Phi Phi | 20170311008 | Đại bóng đá số tỷ lệ Sư phạm Hà Bắc | Có | Không |
| 5 | Tiếng Nga | Lưu Tâm Dung | 20170311018 | Đại bóng đá số tỷ lệ Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân | Có | Không |
| 6 | Tiếng Anh | Guo Xinghong | 20170303004 | Đại bóng đá số tỷ lệ Sư phạm Hà Bắc | Có | Không |
| 7 | Tiếng Anh | Âm Tiêu | 20170303060 | Đại bóng đá số tỷ lệ Hà Bắc | Có | Không |
| 8 | Tiếng Anh | Qiao Lu | 20171217015 | Đại bóng đá số tỷ lệ Khoa bóng đá số tỷ lệ và Công nghệ Bắc Trung Quốc | Có | Không |
| 9 | Tiếng Anh | Hạ Xinhong | 20170303086 | Đại bóng đá số tỷ lệ Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh | Có | Không |
| 10 | Tiếng Anh | Ngô Hiểu Đồng | 20170303085 | Đại bóng đá số tỷ lệ Công nghệ Thiên Tân | Có | Có |
| 11 | Tiếng Anh | Lưu Vân Hạ | 20170303077 | Đại bóng đá số tỷ lệ Khoa bóng đá số tỷ lệ và Công nghệ Bắc Trung Quốc | Có | Không |
| 12 | Tiếng Anh | Wei Libo | 20170303083 | Đại bóng đá số tỷ lệ Khoa bóng đá số tỷ lệ và Công nghệ Trường Xuân | Có | Không |
| 13 | Tiếng Anh | Lưu Lâm Lâm | 20170303075 | Đại bóng đá số tỷ lệ Hà Bắc | Có | Không |
| 14 | Tiếng Anh thương mại | Lưu Xương | 20170310011 | Đại bóng đá số tỷ lệ Khoa bóng đá số tỷ lệ và Công nghệ Bắc Kinh | Có | Có |
| 15 | Tiếng Anh thương mại | Triệu Mỹ Ngọc | 20170310027 | Đại bóng đá số tỷ lệ Sư phạm Hà Bắc | Có | Không |
| 16 | Tiếng Anh thương mại | Lu Sijie | 20170310013 | Đại bóng đá số tỷ lệ Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh | Có | Không |
| 17 | Tiếng Anh thương mại | Vương Thần Thần | 20170310041 | Đại bóng đá số tỷ lệ Yanshan | Có | Không |
| 18 | Tiếng Anh thương mại | Phong Nhạc Hàn | 20170311004 | Đại bóng đá số tỷ lệ Nghiên cứu Quốc tế Tứ Xuyên | Có | Không |
| 19 | Tiếng Anh thương mại | Trương Y Ca | 20171213083 | Đại bóng đá số tỷ lệ Hải Nam | Có | Có |
| 20 | Tiếng Anh thương mại | Mạnh Sa Sa | 20170310076 | Đại bóng đá số tỷ lệ Nông nghiệp Đông Bắc | Có | Có |
| 21 | Tiếng Anh thương mại | Vương Đan Ninh | 20171217014 | Trường Quan hệ Quốc tế | Có | Không |
| 22 | 19 phiên bản tiếng Anh | Yue Xin | 20190306012 | Đại bóng đá số tỷ lệ Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân | Có | Không |
| 23 | 19 phiên bản tiếng Anh | Vương Vĩnh Siêu | 20190306025 | Đại bóng đá số tỷ lệ Dầu khí Trung Quốc (Đông Trung Quốc) | Có | Có |