
|
Mục tiêu đào tạo
Yêu cầu tốt nghiệp
|
Mục tiêu trồng trọt 1
|
Mục tiêu trồng trọt 2
|
Mục tiêu trồng trọt 3
|
Mục tiêu trồng trọt 4
|
|
Kiến thức tư tưởng, đạo đức
|
●
|
|
●
|
|
|
Kỹ năng tiếng Nhật
|
|
●
|
|
●
|
|
Kiến thức bóng đá số chấm com môn
|
|
●
|
●
|
|
|
Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa
|
●
|
|
●
|
|
|
Khả năng học tập tự chủ
|
|
●
|
|
●
|
|
Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin
|
|
●
|
|
●
|
|
Khả năng tư duy
|
●
|
|
|
●
|
|
Khả năng đổi mới thực tế
|
|
|
●
|
●
|
|
Danh mục khóa học
|
giờ tín dụng
|
Tín dụng
|
Tổng số tín chỉ
|
||
|
Tỷ lệ (%)
|
|||||
|
Các khóa học giáo dục phổ thông
|
Các khóa học bắt buộc về giáo dục phổ thông
|
Lý thuyết
|
640
|
35
|
21.60%
|
|
Thử nghiệm/Đào tạo thực hành
|
80
|
4.5
|
2.78%
|
||
|
Học trực tuyến
|
96
|
|
|
||
|
Các khóa học tự chọn giáo dục phổ thông
|
Lý thuyết
|
160
|
10
|
6.17%
|
|
|
Thử nghiệm/Đào tạo thực hành
|
|
|
|
||
|
Học trực tuyến
|
|
|
|
||
|
Các khóa học giáo dục bóng đá số chấm com nghiệp
|
Khóa giáo dục bóng đá số chấm com nghiệp cơ bản
|
Lý thuyết
|
648
|
36
|
22.22%
|
|
Thử nghiệm/Đào tạo thực hành
|
|
|
|
||
|
Học trực tuyến
|
|
|
|
||
|
Các khóa học cốt lõi về giáo dục bóng đá số chấm com nghiệp
|
Lý thuyết
|
378
|
21
|
12.96%
|
|
|
Thử nghiệm/Đào tạo thực hành
|
306
|
8.5
|
5.25%
|
||
|
Học trực tuyến
|
|
|
|
||
|
Các môn tự chọn giáo dục bóng đá số chấm com nghiệp
|
Lý thuyết
|
216
|
12
|
7.41%
|
|
|
Thử nghiệm/Đào tạo thực hành
|
|
|
|
||
|
Học trực tuyến
|
|
|
|
||
|
Khóa học thực hành
|
Thực hành tập trung
|
36 tuần
|
31
|
19.14%
|
|
|
Lớp học thứ hai
|
4 tuần
|
4
|
2.47%
|
||
|
Tổng cộng
|
2524+40 tuần
|
162
|
100%
|
||