
|
Danh mục khóa học |
giờ học |
Tín dụng |
Tỷ lệ tổng số tín chỉ (%) |
||
|
Các khóa học giáo dục phổ thông |
Các khóa học bắt buộc về giáo dục phổ thông |
Lý thuyết |
584 |
29.25 |
17 |
|
Thử nghiệm/đào tạo thực hành |
104 |
3.125 |
1.82 |
||
|
Học trực tuyến |
32 |
1.125 |
0.7 |
||
|
Các khóa học tự chọn giáo dục phổ thông |
Lý thuyết |
160 |
10 |
5.8 |
|
|
Thử nghiệm/huấn luyện thực hành |
|
|
|
||
|
Học trực tuyến |
|
|
|
||
|
Các khóa đào tạo chuyên nghiệp |
Khóa giáo dục chuyên nghiệp cơ bản |
Lý thuyết |
342 |
19 |
11 |
|
Thử nghiệm/đào tạo thực hành |
486 |
25 |
14.5 |
||
|
Học trực tuyến |
|
|
|
||
|
Các khóa học cốt lõi về giáo dục chuyên nghiệp |
Lý thuyết |
342 |
19 |
11.04 |
|
|
Thử nghiệm/đào tạo thực hành |
234 |
13 |
7.6 |
||
|
Học trực tuyến |
|
|
|
||
|
Các khóa học giáo dục chuyên nghiệp tự chọn |
Lý thuyết |
112 |
7 |
4 |
|
|
Thử nghiệm/huấn luyện thực hành |
48 |
3 |
1.75 |
||
|
Học trực tuyến |
|
|
|
||
|
Khóa đào tạo giáo viên |
Các khóa học bắt buộc dành cho giáo viên |
Lý thuyết |
176 |
10.25 |
6 |
|
Thử nghiệm/đào tạo thực hành |
80 |
3.25 |
1.9 |
||
|
Học trực tuyến |
|
|
|
||
|
Khóa học tự chọn về giáo dục giáo viên |
Lý thuyết |
9 |
0.5 |
0.3 |
|
|
Thử nghiệm/đào tạo thực hành |
41 |
1.5 |
0.87 |
||
|
Học trực tuyến |
|
|
|
||
|
Khóa học thực hành |
Thử nghiệm (thiết lập độc lập) |
|
|
|
|
|
Luyện tập tập trung |
34 tuần |
23 |
13.4 |
||
|
Lớp học thứ hai |
|
4 |
2.32 |
||
|
Tổng cộng |
2750+34 tuần |
172 |
100 |
||











2021-2024Bảng thống kê việc làm chính ở Anh năm
|
Năm |
Số lượng tốt nghiệp |
Tỷ lệ đạt chứng chỉ trình độ giáo viên |
Tỷ lệ việc làm sơ cấp |
Tình trạng việc làm được phân loại |
|||||||
|
Bằng sau đại học |
Chính phủ và các tổ chức công cộng (bộ giáo dục) |
Chính phủ và các tổ chức công cộng (các cơ quan phi giáo dục) |
Doanh nghiệp nhà nước |
Công ty nước ngoài |
Các công ty khác |
Đã nhập ngũ |
Đi nước ngoài |
||||
|
2021 |
108 |
75% |
93.52% |
8 |
31 |
3 |
0 |
0 |
59 |
0 |
0 |
|
2022 |
146 |
82.88% |
95.89% |
5 |
43 |
9 |
0 |
0 |
81 |
0 |
2 |
|
2023 |
196 |
96.94% |
97.45% |
15 |
44 |
5 |
1 |
2 |
123 |
0 |
1 |
|
2024 |
160 |
98.12% |
96.87% |
19 |
13 |
4 |
6 |
0 |
120 |
0 |
5 |



















|
2022-2024Bảng thống kê tóm tắt dữ liệu tuyển sinh kỳ thi tuyển sinh đại học tiếng Anh năm thứ hai |
|||||||||
|
Năm |
Tên chuyên môn |
Khoa học |
Danh mục chuyên nghiệp |
Số kế hoạch |
Số thực |
Đường dây kiểm soát cấp tỉnh |
Điểm cao nhất |
Điểm thấp nhất |
Điểm trung bình |
|
2022Năm |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Lớp Cao đẳng Thông thường |
100 |
100 |
443 |
549 |
520 |
524.1 |
|
Vật lý |
Lớp đại học bình thường |
35 |
35 |
430 |
538 |
518 |
521.4 |
||
|
2023Năm |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Lớp đại học bình thường |
115 |
115 |
454 |
526 |
506 |
510.5 |
|
Vật lý |
Lớp đại học bình thường |
20 |
20 |
412 |
533 |
523 |
525.3 |
||
|
2024Năm |
Tiếng Anh |
Lịch sử |
Lớp đại học bình thường |
115 |
115 |
449 |
544 |
526 |
529.6 |
|
Khoa học và Kỹ thuật |
Lớp đại học bình thường |
20 |
20 |
448 |
540 |
529 |
531.9 |
||