
| 2023 Danh sách tuyển sinh tuyển sinh sau đại bóng đá số tv của Trường Ngoại ngữ Đại bóng đá số tv Thạch Gia Trang | |||||
| Số sê-ri | Chuyên nghiệp | Tên | Mã sinh viên | Tên trường được tuyển sinh | Có phải là hạng đôi (bao gồm cả môn) |
| 1 | Tiếng Nga | Hạ Tề | 20190311006 | Đại bóng đá số tv Nghiên cứu Quốc tế Tây An | Không |
| 2 | Tiếng Nga | Chu Diễn | 20190311030 | Đại bóng đá số tv Nghiên cứu Quốc tế Tứ Xuyên | Không |
| 3 | Tiếng Nga | Trương Quý Dao | 20190311025 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Hà Bắc | Không |
| 4 | Tiếng Nga | Trương Thu Nguyệt | 20190311027 | Đại bóng đá số tv Khoa bóng đá số tv và Công nghệ Bắc Trung Quốc | Không |
| 5 | Tiếng Nga | Hảo Tử Soái | 20190311005 | Đại bóng đá số tv Công nghệ Lan Châu | Không |
| 6 | Tiếng Nga | Trương Chu Đình | 20190311024 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Nội Mông | Không |
| 7 | Tiếng Nga | Dương Mạn | 20190311020 | bóng đá số tv viện tiếng Nga Pushkin quốc gia Nga | Có (trường sau đại bóng đá số tv do nhà nước tài trợ) |
| 8 | Tiếng Nhật | Ma Tiểu Trì | 20190309015 | Đại bóng đá số tv Khoa bóng đá số tv Chính trị và Luật Tây Bắc | Không |
| 9 | Tiếng Nhật | Trương Tâm Vũ | 20190309028 | Đại bóng đá số tv Ngoại ngữ Quảng Đông | Không |
| 10 | Tiếng Nhật | Guo Xiao | 20190309007 | Đại bóng đá số tv Tài chính Kinh tế Dongbei | Không |
| 11 | Tiếng Anh thương mại | Lý Phi | 20190310006 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Hà Bắc | Không |
| 12 | Tiếng Anh thương mại | Vương Vũ Điệp | 20190310019 | Đại bóng đá số tv Hà Nam | Có |
| 13 | Tiếng Anh thương mại | Yến Hải Dương | 20190310021 | Đại bóng đá số tv Công nghệ và Khai thác mỏ Trung Quốc | Có |
| 14 | Tiếng Anh thương mại | Sự sang trọng | 20190310064 | Đại bóng đá số tv Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân | Không |
| 15 | Tiếng Anh | Vương Côn Kiệt | 20190303018 | Đại bóng đá số tv Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh | Không |
| 16 | Tiếng Anh | Dương Thiếu Mẫn | 20190303023 | Đại bóng đá số tv Diên An | Không |
| 17 | Tiếng Anh | Trương Ngọc Phi | 20190303027 | Đại bóng đá số tv Khoa bóng đá số tv và Công nghệ Hà Bắc | Không |
| 18 | Tiếng Anh | Lý Kế Hồng | 20190303007 | Đại bóng đá số tv Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân | Không |
| 19 | Tiếng Anh | Dương Thắng Dương | 20190125034 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Cát Lâm | Không |
| 20 | Tiếng Anh | An Nhiên | 20190303032 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Hoài Bắc | Không |
| 21 | Tiếng Anh | Liu Yansong | 20190303041 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Hà Bắc | Không |
| 22 | Tiếng Anh | Chu Tâm Sóc | 20190303087 | Đại bóng đá số tv Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân | Không |
| 23 | Tiếng Anh | Xue Hang | 20190303082 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Hà Bắc | Không |
| 24 | Tiếng Anh | Mạnh Phương Băng | 20190303074 | Đại bóng đá số tv Yanshan | Không |
| 25 | Tiếng Anh | Lưu Gia Kinh | 20191216015 | Đại bóng đá số tv Thương mại Thiên Tân | Không |
| 26 | Tiếng Anh | Trương Mộng Kiều | 20190310053 | Đại bóng đá số tv Sư phạm Cát Lâm | Không |
| 27 | Tiếng Anh | Xin Weihua | 20190717034 | Đại bóng đá số tv Diên Biên | Có |
| 28 | Tiếng Anh | Yến Sóc | 20191410029 | Đại bóng đá số tv Melbourne | Có |
| 29 | Tiếng Anh | Đặng Tiểu | 20191409016 | Đại bóng đá số tv Lâm nghiệp Đông Bắc | Có |
| 30 | Tiếng Anh | Bành Na | 20190813027 | Đại bóng đá số tv Nông nghiệp Hà Bắc | Không |