
|
2026 Danh sách tuyển kết quả tỷ số bóng đá đức kỳ thi tuyển kết quả tỷ số bóng đá đức sau đại học của Trường Ngoại ngữ Đại học Thạch Gia Trang |
||||||||
|
số sê-ri |
Chuyên ngành (đại học) |
tên |
Mã kết quả tỷ số bóng đá đức viên |
Tên trường được tuyển kết quả tỷ số bóng đá đức |
Đã trúng tuyển chuyên ngành |
Tỉnh nơi đến |
Thành phố đích |
Có phải là hạng đôi đôi (bao gồm cả bộ môn) |
|
1 |
Tiếng Nga |
Lý Bằng Anh |
20220311014 |
Đại học Sư phạm Cáp Nhĩ Tân |
Bản dịch tiếng Nga |
Tỉnh Hắc Long Giang |
Thành phố Cáp Nhĩ Tân |
Không |
|
2 |
Tiếng Nga |
Lý Giai Nghị |
20220311012 |
Đại học Sư phạm Cáp Nhĩ Tân |
Bản dịch tiếng Nga |
Tỉnh Hắc Long Giang |
Thành phố Cáp Nhĩ Tân |
Không |
|
3 |
Tiếng Nga |
Chen Peng |
20220311002 |
Đại học Công nghệ Lan Châu |
Bản dịch tiếng Nga |
Tỉnh Cam Túc |
Thành phố Lan Châu |
Không |
|
4 |
Tiếng Nga |
Lưu Tiểu Địch |
20220311016 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Tứ Xuyên |
Bản dịch tiếng Nga |
Thành phố Trùng Khánh |
Quận Shapingba |
Không |
|
5 |
Tiếng Nga |
Trương Tịnh Nhạc |
20220311025 |
Đại học Khoa học Chính trị và Luật Tây Bắc |
Luật (không phải luật học) |
Tỉnh Thiểm Tây |
Thành phố Tây An |
Không |
|
6 |
Tiếng Nga |
Kong treo tóc |
20220311007 |
Đại học Dầu khí Tây Nam |
Bản dịch tiếng Nga |
Tỉnh Tứ Xuyên |
Thành phố Thành Đô |
Có |
|
7 |
Tiếng Nga |
Lý Đan |
20220311008 |
Đại học Yanshan |
Giáo dục Trung Quốc Quốc tế |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Tần Hoàng Đảo |
Không |
|
8 |
Tiếng Nga |
Triệu Nhất Minh |
20220311029 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Trường Xuân |
Bản dịch tiếng Nga |
Tỉnh Cát Lâm |
Thành phố Trường Xuân |
Không |
|
9 |
Tiếng Anh thương mại |
Ding Lanxin |
20220310002 |
Viện Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Beihua |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Lang Phường |
Không |
|
10 |
Tiếng Anh thương mại |
Mao Quan Huân |
20220310044 |
Đại học Bột Hải |
Giáo dục sức khỏe tâm thần |
Tỉnh Liêu Ninh |
Thành phố Cẩm Châu |
Không |
|
11 |
Tiếng Anh thương mại |
Chu Anh Bân |
20220310060 |
Đại học Ngoại ngữ Quảng Đông |
Dịch thuật và trí tuệ nhân tạo |
Tỉnh Quảng Đông |
Thành phố Quảng Châu |
Không |
|
12 |
Tiếng Anh thương mại |
Wu Yanjie |
20220310078 |
Đại học Hà Bắc |
Tin tức và Truyền thông |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Bảo Định |
Không |
|
13 |
Tiếng Anh thương mại |
Vương Trạch Khải |
20220310019 |
Đại học Khoa học Địa chất Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Thạch Gia Trang |
Không |
|
14 |
Tiếng Anh thương mại |
Kan Hongrui |
20220310006 |
Đại học Công nghệ Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hồng Kiều |
Có |
|
15 |
Tiếng Anh thương mại |
Vương Nhạc Anh |
20220310018 |
Đại học Kinh tế Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Thạch Gia Trang |
Không |
|
16 |
Tiếng Anh thương mại |
Chen Xi |
20220310032 |
Đại học Thanh Đảo |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Sơn Đông |
Thành phố Thanh Đảo |
Không |
|
17 |
Tiếng Anh thương mại |
Trương Duy |
20220310055 |
Đại học Tài chính Kinh tế Thiên Tân |
Phiên dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
18 |
Tiếng Anh thương mại |
Lương Gia Huy |
20220310069 |
Đại học Tài chính Kinh tế Thiên Tân |
Phiên dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
19 |
Tiếng Anh thương mại |
Ngô Tắc Hy |
20220310020 |
Đại học Thương mại Thiên Tân |
Bản dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Beichen |
Không |
|
20 |
Tiếng Anh thương mại |
Triệu Tín Nghĩa |
20220310027 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
21 |
Tiếng Anh thương mại |
Dương Gia Nghĩa |
20220310053 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân |
Phiên dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
22 |
Tiếng Anh thương mại |
Triệu Tín Nghĩa |
20220310088 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Tây An |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Thiểm Tây |
Thành phố Tây An |
Không |
|
23 |
Tiếng Anh thương mại |
Trịnh Ngọc Tuyên |
20220310089 |
Đại học Yanshan |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Tần Hoàng Đảo |
Không |
|
24 |
Tiếng Anh thương mại |
Chu Kim Phi |
20220310029 |
Đại học Sư phạm Chiết Giang |
Kinh doanh quốc tế |
Tỉnh Chiết Giang |
Thành phố Kim Hoa |
Không |
|
25 |
Tiếng Anh thương mại |
Trương Hải Phi |
20220310024 |
Đại học Khoa học Địa chất Trung Quốc |
Bản dịch tiếng Anh |
Bắc Kinh |
Quận Hải Điến |
Có |
|
26 |
Tiếng Anh |
Trương An Huy |
20220303128 |
Đại học Bắc Hoa |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Cát Lâm |
Thành phố Cát Lâm |
Không |
|
27 |
Tiếng Anh |
Guo Xiaoyi |
20220303008 |
Viện Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Beihua |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Lang Phường |
Không |
|
28 |
Tiếng Anh |
Xu Wenxuan |
20220303127 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Bắc Kinh |
Quận Triều Dương |
Không |
|
29 |
Tiếng Anh |
Ninh Diên Nam |
20220303019 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh |
Bản dịch tiếng Anh |
Bắc Kinh |
Quận Hải Điến |
Có |
|
30 |
Tiếng Anh |
Vương Hạo Dũng |
20220303092 |
Đại học Xích Phong |
Chủ đề tiếng Anh |
Nội Mông |
Thành phố Xích Phong |
Không |
|
31 |
Tiếng Anh |
Lý Giai Nghị |
20220303011 |
Đại học Đại Liên |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Liêu Ninh |
Thành phố Đại Liên |
Không |
|
32 |
Tiếng Anh |
Trương Nhất Đồng |
20220303099 |
Đại học Ngoại ngữ Đại Liên |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Liêu Ninh |
Thành phố Đại Liên |
Không |
|
33 |
Tiếng Anh |
Vương Mạnh |
20220303123 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Đại Liên |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Tỉnh Liêu Ninh |
Thành phố Đại Liên |
Không |
|
34 |
Tiếng Anh |
Vương Nhiên |
20220303057 |
Đại học Tài chính Kinh tế Đông Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Liêu Ninh |
Thành phố Đại Liên |
Không |
|
35 |
Tiếng Anh |
Lý Kim Như |
20220311013 |
Đại học Sư phạm Đông Bắc |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Cát Lâm |
Thành phố Trường Xuân |
Có |
|
36 |
Tiếng Anh |
Trương Nhất Đồng |
20220303133 |
Đại học Hà Bắc |
Thư viện và thông tin |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Bảo Định |
Không |
|
37 |
Tiếng Anh |
Lý Tử Dạ |
20220303046 |
Đại học Hà Bắc |
Công tác xã hội |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Bảo Định |
Không |
|
38 |
Tiếng Anh |
Lưu Tiểu Lợi |
20220303048 |
Đại học Khoa học Địa chất Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Thạch Gia Trang |
Không |
|
39 |
Tiếng Anh |
Shi Yueling |
20220303053 |
Đại học Khoa học Địa chất Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Thạch Gia Trang |
Không |
|
40 |
Tiếng Anh |
Yang Xinyi |
20220303028 |
Đại học Công nghệ Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hồng Kiều |
Có |
|
41 |
Tiếng Anh |
Fan Chenxu |
20220303039 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Thạch Gia Trang |
Không |
|
42 |
Tiếng Anh |
Lý Shuaicong |
20221217099 |
Đại học Sư phạm Khoa học và Công nghệ Hà Bắc |
Giáo dục giáo viên |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Tần Hoàng Đảo |
Không |
|
43 |
Tiếng Anh |
Niu Yijie |
20220303084 |
Đại học Điện lực Bắc Trung Quốc |
Lý thuyết Mác xít |
Tỉnh Hà Bắc |
Thành phố Bảo Định |
Có |
|
44 |
Tiếng Anh |
Tô Nhuận Ngọc |
20220303054 |
Đại học Nankai |
Phiên dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Nankai |
Có |
|
45 |
Tiếng Anh |
Dương Tử |
20220303060 |
Đại học Qiqihar |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Hắc Long Giang |
Thành phố Qiqihar |
Không |
|
46 |
Tiếng Anh |
Xiao Yuxin |
20220303126 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Sơn Đông |
Thành phố Thanh Đảo |
Không |
|
47 |
Tiếng Anh |
Lý Gia Vệ |
20200310034 |
Đại học Sư phạm Thiểm Tây |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Thiểm Tây |
Thành phố Tây An |
Có |
|
48 |
Tiếng Anh |
Vương Thụy Tâm |
20220303094 |
Đại học Công nghệ Hóa học Thẩm Dương |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Tỉnh Liêu Ninh |
Thành phố Thẩm Dương |
Không |
|
49 |
Tiếng Anh |
Mu Sizhe |
20220303116 |
Đại học Kinh tế Thủ đô |
Bản dịch tiếng Anh |
Bắc Kinh |
Quận Phong Đài |
Không |
|
50 |
Tiếng Anh |
Triệu Nha Văn |
20221217088 |
Đại học Sư phạm Thái Nguyên |
Giáo dục tiểu học |
Tỉnh Sơn Tây |
Thành phố Jinzhong |
Không |
|
51 |
Tiếng Anh |
Lưu Anh |
20220303081 |
Đại học Thương mại Thiên Tân |
Bản dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Beichen |
Không |
|
52 |
Tiếng Anh |
Lưu Ngọc Hàm |
20220303049 |
Đại học Thương mại Thiên Tân |
Bản dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Beichen |
Không |
|
53 |
Tiếng Anh |
Triệu Vị Kỳ |
20220303068 |
Đại học Sư phạm Thiên Tân |
Chủ đề tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Tây Thanh |
Không |
|
54 |
Tiếng Anh |
Chen Jiayao |
20220303035 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
55 |
Tiếng Anh |
Vương Sóc |
20220303124 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân |
Chủ đề tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
56 |
Tiếng Anh |
Chen Wanxin |
20220303002 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
57 |
Tiếng Anh |
Tao Keyu |
20220303121 |
Đại học Nghiên cứu Quốc tế Thiên Tân |
Bản dịch tiếng Anh |
Thành phố Thiên Tân |
Quận Hà Tây |
Không |
|
58 |
Tiếng Anh |
Vương Hán Phố |
20220303091 |
Đại học Sư phạm Tây Bắc |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Cam Túc |
Thành phố Lan Châu |
Không |
|
59 |
Tiếng Anh |
Yến Nhạc Khánh |
20220303027 |
Đại học Sư phạm Tây Bắc |
Chủ đề tiếng Anh |
Tỉnh Cam Túc |
Thành phố Lan Châu |
Không |
|
60 |
Tiếng Anh |
Vương Kinh |
20220303056 |
Đại học Khoa học Chính trị và Luật Tây Bắc |
Bản dịch tiếng Anh |
Tỉnh Thiểm Tây |
Thành phố Tây An |
Không |
|
61 |
Tiếng Anh |
Hou Junran |
20220303073 |
Đại học Diên Biên |
Chương trình giảng dạy và lý thuyết giảng dạy tiếng Anh |
Tỉnh Cát Lâm |
Thành phố Diên Cát |
Có |
|
62 |
Tiếng Anh |
Trương Duy Vân |
20220303098 |
Đại học Sư phạm Chiết Giang |
Giáo dục tiếng Trung Quốc tế |
Tỉnh Chiết Giang |
Thành phố Kim Hoa |
Không |
|
63 |
Tiếng Anh |
Pan Gia Tâm |
20220303052 |
Đại học Khoa học Địa chất Trung Quốc |
Bản dịch tiếng Anh |
Bắc Kinh |
Quận Hải Điến |
Có |
|
64 |
Tiếng Anh |
Trương Y Kinh |
20220303033 |
Đại học Công nghệ và Khai thác mỏ Trung Quốc |
Bản dịch tiếng Anh |
Bắc Kinh |
Quận Hải Điến |
Có |
|
65 |
Tiếng Anh |
Lục Khải Kinh |
20220310071 |
Đại học Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc |
Bản dịch tiếng Anh |
Bắc Kinh |
Quận Phòng Sơn |
Không |
|
66 |
Tiếng Anh |
Lý Hiểu Mộng |
20220303044 |
Đại học Thành phố Hồ Nam |
Giáo dục tiểu học |
Tỉnh Hồ Nam |
Thành phố Nghi Dương |
Không |
|
67 |
Tiếng Anh |
Trương Nhược Tích |
20220303031 |
Đại học Sư phạm Hồng Kông |
Lịch sử giáo dục toàn cầu |
Hồng Kông |
Quận Dabu |
Không |